透き通す [Thấu Thông]

透きとおす [Thấu]

透通す [Thấu Thông]

透き徹す [Thấu Triệt]

透徹す [Thấu Triệt]

すきとおす

Động từ Godan - đuôi “su”

nhìn xuyên qua; chiếu qua