Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
逆電圧
[Nghịch Điện Áp]
ぎゃくでんあつ
🔊
Danh từ chung
điện áp ngược
Hán tự
逆
Nghịch
ngược; đối lập
電
Điện
điện
圧
Áp
áp lực; đẩy; áp đảo; áp bức; thống trị