Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
逆転写
[Nghịch Chuyển Tả]
ぎゃくてんしゃ
🔊
Danh từ chung
phiên mã ngược
Hán tự
逆
Nghịch
ngược; đối lập
転
Chuyển
xoay; quay quanh; thay đổi
写
Tả
sao chép; chụp ảnh