逆算 [Nghịch Toán]

ぎゃくさん
Từ xuất hiện trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 34000

Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTha động từ

tính ngược

Danh từ chung

Lĩnh vực: Toán học

phép toán nghịch đảo