逆比例 [Nghịch Tỉ Lệ]
ぎゃくひれい
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suru
tỷ lệ nghịch
🔗 反比例
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suru
tỷ lệ nghịch
🔗 反比例