Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
逆提案
[Nghịch Đề Án]
ぎゃくていあん
🔊
Danh từ chung
đề xuất ngược
Hán tự
逆
Nghịch
ngược; đối lập
提
Đề
đề xuất; mang theo; mang theo tay
案
Án
kế hoạch; đề xuất; bản thảo; suy nghĩ; lo sợ; đề nghị; ý tưởng; kỳ vọng; lo lắng; bàn; ghế dài