逆指名 [Nghịch Chỉ Danh]
ぎゃくしめい
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTha động từTự động từ
tự đề cử
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTha động từTự động từ
Lĩnh vực: Bóng chày
chỉ định câu lạc bộ bóng chày mà một người muốn gia nhập