逆宣伝 [Nghịch Tuyên Vân]
ぎゃくせんでん
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suru
tuyên truyền ngược
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suru
tuyên truyền ngược