Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
逆向抑制
[Nghịch Hướng Ức Chế]
ぎゃっこうよくせい
🔊
Danh từ chung
ức chế ngược
🔗 順向抑制
Hán tự
逆
Nghịch
ngược; đối lập
向
Hướng
đằng kia; đối diện; bên kia; đối đầu; thách thức; hướng tới; tiếp cận
抑
Ức
đàn áp; bây giờ
制
Chế
hệ thống; luật