Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
逆オークション
[Nghịch]
ぎゃくオークション
🔊
Danh từ chung
đấu giá ngược
Hán tự
逆
Nghịch
ngược; đối lập