Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
逆さ箸
[Nghịch Trứ]
さかさばし
🔊
Danh từ chung
Cầm đũa ngược
Hán tự
逆
Nghịch
ngược; đối lập
箸
Trứ
đũa