Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
逆さ別れ
[Nghịch Biệt]
さかさわかれ
🔊
Danh từ chung
con chết trước cha mẹ
Hán tự
逆
Nghịch
ngược; đối lập
別
Biệt
tách biệt; phân nhánh; rẽ; ngã ba; khác; thêm; đặc biệt