逆さまつげ [Nghịch]

逆さまつ毛 [Nghịch Mao]

逆さ睫毛 [Nghịch Tiệp Mao]

さかさまつ毛 [Mao]

逆さ睫 [Nghịch Tiệp]

さかさまつげ

Danh từ chung

lông mi mọc ngược

JP: さかさまつげがあります。

VI: Có một sợi lông mi bị ngược.