逃走中 [Đào Tẩu Trung]

とうそうちゅう

Danh từ có thể đi với trợ từ “no”

đang chạy trốn

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

5人ごにん囚人しゅうじんつかまったが、のこ3人さんにんいま逃走とうそうちゅうだ。
5 tù nhân đã bị bắt, nhưng 3 người còn lại vẫn đang trốn chạy.