逃げ場所 [Đào Trường Sở]
にげばしょ
Danh từ chung
nơi trú ẩn; lối thoát; nơi ẩn náu
🔗 逃げ場
Danh từ chung
nơi trú ẩn; lối thoát; nơi ẩn náu
🔗 逃げ場