Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
逃げ吠え
[Đào Phệ]
にげぼえ
🔊
Danh từ chung
⚠️Từ hiếm
sủa khi rút lui
Hán tự
逃
Đào
trốn thoát; chạy trốn; trốn tránh; thả tự do
吠
Phệ
sủa; tru; khóc