送籍 [Tống Tịch]
そうせき
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTự động từ
chuyển hộ khẩu
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTự động từ
chuyển hộ khẩu