1. Thông tin cơ bản
- Từ: 送料
- Cách đọc: そうりょう
- Loại từ: Danh từ.
- Độ trang trọng: Trung tính; dùng trong mua bán, logistics, bưu chính.
- Thành phần thường gặp: 送料込み/送料別/送料無料/送料着払い.
- Ghi chú: Gần nghĩa với 配送料, 運賃, 郵送料; nhưng sắc thái dùng có khác nhau.
2. Ý nghĩa chính
- Phí vận chuyển, cước gửi hàng: khoản tiền phải trả để chuyển phát bưu phẩm/hàng hóa.
- Mở rộng: đề cập chính sách cước trong thương mại điện tử: miễn phí, tính riêng, đồng giá toàn quốc, v.v.
3. Phân biệt (nếu có từ gốc hoặc biến thể)
- 送料 vs 配送料: Gần như đồng nghĩa; 配送料 nhấn vào “phí giao hàng” (delivery). 送料 trung tính, bao quát.
- 送料 vs 運賃: 運賃 là “cước vận tải” (tàu, xe, hàng không…), mang sắc thái kỹ thuật/giao thông.
- 送料 vs 郵送料: 郵送料 dùng cho bưu chính (thư, bưu kiện) cụ thể hơn.
- 着払い: người nhận trả cước (送料着払い); đối lập với 元払い (người gửi trả trước).
4. Cách dùng & ngữ cảnh
- 送料込み(税込): giá đã gồm phí vận chuyển.
- 送料別/別途送料: phí vận chuyển tính riêng.
- 送料無料: miễn phí vận chuyển.
- 全国一律送料: cước đồng giá toàn quốc.
- Động từ kết hợp: 送料がかかる/発生する/値上げされる; 送料を負担する.
5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa
| Từ |
Loại liên hệ |
Nghĩa tiếng Việt |
Ghi chú dùng |
| 配送料 | Đồng nghĩa gần | Phí giao hàng | Nhấn khâu giao/配送. |
| 運賃 | Liên quan | Cước vận tải | Giao thông, logistics. |
| 郵送料 | Liên quan | Cước bưu điện | Bưu chính. |
| 送料無料 | Cụm từ | Miễn phí vận chuyển | Quảng cáo, E-commerce. |
| 着払い | Liên quan | Trả cước khi nhận | Người nhận chịu phí. |
| 元払い | Liên quan | Trả trước cước | Người gửi trả. |
| 手数料 | Liên quan | Phí dịch vụ | Khác với 送料. |
| 返送料 | Liên quan | Phí trả hàng | Khi hoàn trả. |
6. Bộ phận & cấu tạo từ (nếu có Kanji)
- 送 (ソウ): gửi, chuyển.
- 料 (リョウ): phí, liệu (vật liệu/chi phí).
- Tổng thể: “phí cho việc gửi hàng”.
7. Bình luận mở rộng (AI)
Trong mô tả sản phẩm, “送料込み/別” ảnh hưởng trực tiếp quyết định mua. Khi giao tiếp với khách, nên nêu rõ khu vực áp dụng, ngưỡng miễn phí, phụ phí hàng cồng kềnh hoặc vùng xa (離島). Cụm “別途送料がかかります” thường đi kèm điều kiện chi tiết ở chú thích.
8. Câu ví dụ
- この価格は送料込みです。
Giá này đã bao gồm phí vận chuyển.
- 送料は全国一律500円となります。
Phí vận chuyển đồng giá toàn quốc là 500 yên.
- 1万円以上のご注文で送料無料になります。
Đơn hàng từ 10.000 yên trở lên sẽ miễn phí vận chuyển.
- 大型商品のため、別途送料が発生します。
Vì là hàng cồng kềnh nên sẽ phát sinh phí vận chuyển riêng.
- 返品の送料はお客様のご負担となります。
Phí vận chuyển khi trả hàng do khách hàng chi trả.
- 送料を抑えるためにまとめて発送します。
Để giảm phí vận chuyển, chúng tôi sẽ gửi gộp.
- 海外への送料は地域によって異なります。
Phí vận chuyển ra nước ngoài khác nhau tùy khu vực.
- 送料着払いで送ってもいいですか。
Tôi gửi theo hình thức người nhận trả phí có được không?
- キャンペーン中は送料が半額です。
Trong thời gian khuyến mãi, phí vận chuyển giảm một nửa.
- この商品は送料別、代引手数料は無料です。
Sản phẩm này phí vận chuyển tính riêng, phí thu hộ miễn phí.