送料 [Tống Liệu]

そうりょう
Từ phổ biến trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 15000

Danh từ chung

cước phí; phí vận chuyển

JP: もしも無料むりょうでなければ、カタログの価格かかく日本にほんまでの送料そうりょうをおおしえください。

VI: Nếu không miễn phí, xin vui lòng cho biết giá của danh mục và chi phí vận chuyển đến Nhật Bản.

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

送料そうりょうたかくなってひかえるようになった。
Phí vận chuyển tăng cao khiến tôi mua sắm ít đi.
あと300えん送料そうりょう無料むりょうになるんだけどなにいたいものある?
Chỉ còn thiếu 300 yên nữa là được miễn phí vận chuyển, bạn có muốn mua thêm gì không?

Hán tự

Từ liên quan đến 送料

1. Thông tin cơ bản

  • Từ: 送料
  • Cách đọc: そうりょう
  • Loại từ: Danh từ.
  • Độ trang trọng: Trung tính; dùng trong mua bán, logistics, bưu chính.
  • Thành phần thường gặp: 送料込み/送料別/送料無料/送料着払い.
  • Ghi chú: Gần nghĩa với 配送料, 運賃, 郵送料; nhưng sắc thái dùng có khác nhau.

2. Ý nghĩa chính

- Phí vận chuyển, cước gửi hàng: khoản tiền phải trả để chuyển phát bưu phẩm/hàng hóa.
- Mở rộng: đề cập chính sách cước trong thương mại điện tử: miễn phí, tính riêng, đồng giá toàn quốc, v.v.

3. Phân biệt (nếu có từ gốc hoặc biến thể)

  • 送料 vs 配送料: Gần như đồng nghĩa; 配送料 nhấn vào “phí giao hàng” (delivery). 送料 trung tính, bao quát.
  • 送料 vs 運賃: 運賃 là “cước vận tải” (tàu, xe, hàng không…), mang sắc thái kỹ thuật/giao thông.
  • 送料 vs 郵送料: 郵送料 dùng cho bưu chính (thư, bưu kiện) cụ thể hơn.
  • 着払い: người nhận trả cước (送料着払い); đối lập với 元払い (người gửi trả trước).

4. Cách dùng & ngữ cảnh

  • 送料込み(税込): giá đã gồm phí vận chuyển.
  • 送料別別途送料: phí vận chuyển tính riêng.
  • 送料無料: miễn phí vận chuyển.
  • 全国一律送料: cước đồng giá toàn quốc.
  • Động từ kết hợp: 送料がかかる/発生する/値上げされる; 送料を負担する.

5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa

Từ Loại liên hệ Nghĩa tiếng Việt Ghi chú dùng
配送料Đồng nghĩa gầnPhí giao hàngNhấn khâu giao/配送.
運賃Liên quanCước vận tảiGiao thông, logistics.
郵送料Liên quanCước bưu điệnBưu chính.
送料無料Cụm từMiễn phí vận chuyểnQuảng cáo, E-commerce.
着払いLiên quanTrả cước khi nhậnNgười nhận chịu phí.
元払いLiên quanTrả trước cướcNgười gửi trả.
手数料Liên quanPhí dịch vụKhác với 送料.
返送料Liên quanPhí trả hàngKhi hoàn trả.

6. Bộ phận & cấu tạo từ (nếu có Kanji)

  • (ソウ): gửi, chuyển.
  • (リョウ): phí, liệu (vật liệu/chi phí).
  • Tổng thể: “phí cho việc gửi hàng”.

7. Bình luận mở rộng (AI)

Trong mô tả sản phẩm, “送料込み/別” ảnh hưởng trực tiếp quyết định mua. Khi giao tiếp với khách, nên nêu rõ khu vực áp dụng, ngưỡng miễn phí, phụ phí hàng cồng kềnh hoặc vùng xa (離島). Cụm “別途送料がかかります” thường đi kèm điều kiện chi tiết ở chú thích.

8. Câu ví dụ

  • この価格は送料込みです。
    Giá này đã bao gồm phí vận chuyển.
  • 送料は全国一律500円となります。
    Phí vận chuyển đồng giá toàn quốc là 500 yên.
  • 1万円以上のご注文で送料無料になります。
    Đơn hàng từ 10.000 yên trở lên sẽ miễn phí vận chuyển.
  • 大型商品のため、別途送料が発生します。
    Vì là hàng cồng kềnh nên sẽ phát sinh phí vận chuyển riêng.
  • 返品の送料はお客様のご負担となります。
    Phí vận chuyển khi trả hàng do khách hàng chi trả.
  • 送料を抑えるためにまとめて発送します。
    Để giảm phí vận chuyển, chúng tôi sẽ gửi gộp.
  • 海外への送料は地域によって異なります。
    Phí vận chuyển ra nước ngoài khác nhau tùy khu vực.
  • 送料着払いで送ってもいいですか。
    Tôi gửi theo hình thức người nhận trả phí có được không?
  • キャンペーン中は送料が半額です。
    Trong thời gian khuyến mãi, phí vận chuyển giảm một nửa.
  • この商品は送料別、代引手数料は無料です。
    Sản phẩm này phí vận chuyển tính riêng, phí thu hộ miễn phí.

Warning: session_start(): open(/var/lib/lsphp/session/lsphp82/sess_gk5t0k1nkt7q3mlqmqti0m75hp, O_RDWR) failed: No such file or directory (2) in /home/vnjpdict.com/public_html/search_word.php on line 1293

Warning: session_start(): Failed to read session data: files (path: /var/lib/lsphp/session/lsphp82) in /home/vnjpdict.com/public_html/search_word.php on line 1293
💡 Giải thích chi tiết về từ 送料 được AI hổ trợ, đã qua biên tập bởi độ ngũ VNJPDICT.

Bạn thích bản giải thích này?