送像 [Tống Tượng]
そうぞう
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTha động từTự động từ
truyền hình ảnh
🔗 受像
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTha động từTự động từ
truyền hình ảnh
🔗 受像