退庁 [Thoái Sảnh]
たいちょう
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTự động từ
rời văn phòng
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTự động từ
rời văn phòng