退居 [Thoái Cư]

たいきょ

Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suru

nghỉ hưu khỏi cuộc sống năng động

Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suru

📝 nghĩa gần đây

chuyển ra khỏi chỗ ở; tìm nơi ở mới