退団 [Thoái Đoàn]

たいだん
Từ phổ biến trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 24000

Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTự động từ

rời nhóm

Trái nghĩa: 入団