追贈 [Truy Tặng]
ついぞう
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTha động từ
truy tặng danh hiệu
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTha động từ
truy tặng danh hiệu