追試験 [Truy Thí Nghiệm]

ついしけん

Danh từ chung

kỳ thi bổ sung; kỳ thi bù

JP: 来週らいしゅう英語えいご追試験ついしけんけなければならない。

VI: Tuần sau tôi phải thi lại tiếng Anh.