Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
追称
[Truy Xưng]
ついしょう
🔊
Danh từ chung
tên thụy
🔗 追号・ついごう
Hán tự
追
Truy
đuổi theo; đuổi đi; theo dõi; theo đuổi; trong khi đó
称
Xưng
tên gọi; khen ngợi