Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
追従外交
[Truy Tùng Ngoại Giao]
ついしょうがいこう
🔊
Danh từ chung
ngoại giao nịnh bợ
Hán tự
追
Truy
đuổi theo; đuổi đi; theo dõi; theo đuổi; trong khi đó
従
Tùng
tuân theo; phụ thuộc
外
Ngoại
bên ngoài
交
Giao
giao lưu; pha trộn; kết hợp; đi lại