迷惑メール [Mê Hoặc]

めいわくメール

Danh từ chung

thư rác

JP: やく1年いちねんはんやく22おくつう迷惑めいわくメールをおくりました。

VI: Trong khoảng một năm rưỡi, đã gửi đi khoảng 2.2 tỷ email rác.

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

迷惑めいわくメールを確認かくにんしてみて。
Kiểm tra xem thư rác một chút.
うっとうしい、また迷惑めいわくメールてる。
Phiền phức, lại nhận được thêm một email rác nữa.

Hán tự

Từ liên quan đến 迷惑メール