述べ立てる [Thuật Lập]

のべたてる

Động từ Ichidan (đuôi -iru/-eru)

kể lại dài dòng; nói dài dòng (về)

JP: 党首とうしゅ今後こんご方針ほうしん一瀉千里いっしゃせんりてた。

VI: Lãnh đạo đảng đã trình bày chính sách tương lai một cách thẳng thắn.