返電 [Phản Điện]
へんでん
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTha động từTự động từ
điện tín trả lời
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTha động từTự động từ
điện tín trả lời