近郷近在 [Cận Hương Cận Tại]
きんごうきんざい
Danh từ chung
⚠️Thành ngữ 4 chữ Hán (yojijukugo)
vùng lân cận
Danh từ chung
⚠️Thành ngữ 4 chữ Hán (yojijukugo)
vùng lân cận