Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
近親姦
[Cận Thân Gian]
きんしんかん
🔊
Danh từ chung
loạn luân
🔗 近親相姦
Hán tự
近
Cận
gần; sớm; giống như; tương đương
親
Thân
cha mẹ; thân mật
姦
Gian
gian ác; nghịch ngợm; cưỡng hiếp