Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
近縁種
[Cận Duyên Chủng]
きんえんしゅ
🔊
Danh từ chung
loài liên quan
Hán tự
近
Cận
gần; sớm; giống như; tương đương
縁
Duyên
duyên; quan hệ; bờ
種
Chủng
loài; giống; hạt giống