近現代史 [Cận Hiện Đại Sử]
きんげんだいし
Danh từ chung
lịch sử hiện đại; lịch sử hiện tại và hiện đại; lịch sử gần đây
Danh từ chung
lịch sử hiện đại; lịch sử hiện tại và hiện đại; lịch sử gần đây