近未来 [Cận Mùi Lai]
きんみらい
Danh từ chungDanh từ có thể đi với trợ từ “no”
tương lai gần
Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji
この建物、すごく近未来的だよ。
Tòa nhà này trông thật là tương lai.