近日発売 [Cận Nhật Phát Mại]
きんじつはつばい
Cụm từ, thành ngữDanh từ có thể đi với trợ từ “no”
sắp bán; sắp ra mắt
Cụm từ, thành ngữDanh từ có thể đi với trợ từ “no”
sắp bán; sắp ra mắt