近接戦闘 [Cận Tiếp Khuyết Đấu]
きんせつせんとう
Danh từ chung
chiến đấu cận chiến; chiến đấu gần; CQC; CQB
Danh từ chung
chiến đấu cận chiến; chiến đấu gần; CQC; CQB