近接戦 [Cận Tiếp Khuyết]
きんせつせん
Danh từ chung
⚠️Từ viết tắt
chiến đấu cận chiến; chiến đấu gần; CQC; CQB
🔗 近接戦闘
Danh từ chung
⚠️Từ viết tắt
chiến đấu cận chiến; chiến đấu gần; CQC; CQB
🔗 近接戦闘