Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
近似雑音
[Cận Tự Tạp Âm]
きんじざつおん
🔊
Danh từ chung
Lĩnh vực:
Tin học
giả nhiễu
Hán tự
近
Cận
gần; sớm; giống như; tương đương
似
Tự
giống; tương tự
雑
Tạp
tạp
音
Âm
âm thanh; tiếng ồn