近代建築 [Cận Đại Kiến Trúc]
きんだいけんちく
Danh từ chung
kiến trúc hiện đại; kiến trúc hiện đại chủ nghĩa
Danh từ chung
kiến trúc hiện đại; kiến trúc hiện đại chủ nghĩa