込み込み [Liêu Liêu]
込込 [Liêu Liêu]
こみこみ
コミコミ
Danh từ có thể đi với trợ từ “no”
⚠️Khẩu ngữ
bao gồm thuế phí
Danh từ có thể đi với trợ từ “no”
⚠️Khẩu ngữ
bao gồm tất cả
Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji
それって全部込み込みなの?
Đó đã bao gồm tất cả chưa?
朝食込みの値段ですか?
Giá này đã bao gồm bữa sáng chưa?
犬の連れ込みを禁ず。
Cấm mang chó vào.
それは朝食込みの値段ですか。
Giá đó đã bao gồm cả bữa sáng chưa?
その値段は全て込みですか。
Giá đó đã bao gồm tất cả chưa?
宿泊費込みの値段ですか。
Giá đã bao gồm chi phí lưu trú chưa?
この価格は昼食代込みですか?
Giá này đã bao gồm tiền ăn trưa chưa?
その値段はサラダとスープ込みですか。
Giá đó đã bao gồm salad và súp chưa?
食事代はサービス料も込みになっています。
Tiền ăn đã bao gồm phí dịch vụ.
税、その他全て込みだと1泊いくらですか。
Bao nhiêu tiền một đêm bao gồm thuế và các khoản phí khác?