Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
辺境伯
[Biên Cảnh Bá]
へんきょうはく
🔊
Danh từ chung
hầu tước
Hán tự
辺
Biên
vùng lân cận; ranh giới; biên giới; vùng lân cận
境
Cảnh
biên giới
伯
Bá
trưởng; bá tước; chú; Brazil