辺り一帯 [Biên Nhất Đái]
あたり一帯 [Nhất Đái]
あたりいったい
Cụm từ, thành ngữ
xung quanh; xa tầm mắt
Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji
この辺り一帯は遊泳禁止です。
Khu vực này cấm bơi lội.