農転 [Nông Chuyển]
のうてん
Danh từ chung
⚠️Từ viết tắt
chuyển đổi đất nông nghiệp
🔗 農地転用
Danh từ chung
⚠️Từ viết tắt
chuyển đổi đất nông nghiệp
🔗 農地転用