農芸化学 [Nông Vân Hóa Học]
のうげいかがく
Danh từ chungDanh từ có thể đi với trợ từ “no”
hóa học nông nghiệp
Danh từ chungDanh từ có thể đi với trợ từ “no”
hóa học nông nghiệp