Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
農民運動
[Nông Dân Vận Động]
のうみんうんどう
🔊
Danh từ chung
phong trào nông dân
Hán tự
農
Nông
nông nghiệp; nông dân
民
Dân
dân; quốc gia
運
Vận
mang; may mắn; số phận; vận mệnh; vận chuyển; tiến bộ
動
Động
di chuyển; chuyển động; thay đổi; hỗn loạn; chuyển dịch; rung lắc