農業大国 [Nông Nghiệp Đại Quốc]
のうぎょうたいこく
Danh từ chung
quốc gia nông nghiệp lớn; cường quốc nông nghiệp
Danh từ chung
quốc gia nông nghiệp lớn; cường quốc nông nghiệp