Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
農期
[Nông Kỳ]
のうき
🔊
Danh từ chung
mùa vụ
Hán tự
農
Nông
nông nghiệp; nông dân
期
Kỳ
kỳ hạn; thời gian