Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
農学校
[Nông Học Hiệu]
のうがっこう
🔊
Danh từ chung
trường nông nghiệp
Hán tự
農
Nông
nông nghiệp; nông dân
学
Học
học; khoa học
校
Hiệu
trường học; in ấn; hiệu đính; sửa chữa