Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
農博
[Nông Bác]
のうはく
🔊
Danh từ chung
tiến sĩ nông nghiệp
Hán tự
農
Nông
nông nghiệp; nông dân
博
Bác
tiến sĩ; chỉ huy; kính trọng; giành được sự tán dương; tiến sĩ; triển lãm; hội chợ