Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
辰の年
[Thìn Niên]
たつのとし
🔊
Cụm từ, thành ngữ
Danh từ chung
năm Thìn
🔗 辰年
Hán tự
辰
Thìn
dấu hiệu của rồng; 7-9 giờ sáng; dấu hiệu thứ năm của hoàng đạo Trung Quốc; bộ shin dragon (số 161)
年
Niên
năm; đơn vị đếm cho năm